côn trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật không xương sống, thuộc lớp Insecta, có cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), ba đôi chân và thường có một hoặc hai đôi cánh: "côn trùng" là tên gọi chung cho một nhóm động vật chân khớp rất đa dạng, sống ở nhiều môi trường khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ong, bướm, kiến, mối đều là những loài côn trùng.
- Nhiều loài côn trùng có ích cho nông nghiệp như ong thụ phấn cho hoa.
- Cần phun thuốc để phòng trừ côn trùng gây hại cho cây trồng.
Các cách sử dụng nâng cao
"côn trùng học": một chuyên ngành của động vật học nghiên cứu về côn trùng.
- Ông ấy là một nhà côn trùng học nổi tiếng.
"hóa thạch côn trùng": di tích hóa thạch của các loài côn trùng cổ đại.
- Các nhà khoa học vừa phát hiện hóa thạch côn trùng trong lớp đá trầm tích.
Biến thể và từ gần giống
Sâu bọ (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc văn nói để chỉ chung các loài côn trùng, đặc biệt là những loài nhỏ bé.
- Vườn rau nhà tôi có nhiều sâu bọ phá hoại.
Côn trùng gây hại (danh từ): chỉ những loài côn trùng có hại cho cây trồng, vật nuôi hoặc sức khỏe con người.
- Ruồi, muỗi, gián được xem là côn trùng gây hại.
Côn trùng có ích (danh từ): chỉ những loài côn trùng mang lại lợi ích như thụ phấn, tiêu diệt sâu hại.
- Ong mật và bọ rùa là những côn trùng có ích.
Từ đồng nghĩa
- Sâu bọ: (như giải thích ở trên).
- Bọ: thường dùng để chỉ những loài côn trùng nhỏ, có vỏ cứng (ví dụ: bọ rùa, bọ ngựa).
Các cụm từ liên quan
Diệt côn trùng: hành động tiêu diệt côn trùng.
- Chúng tôi phải thuê dịch vụ diệt côn trùng định kỳ.
Thu hút côn trùng: làm cho côn trùng tập trung đến một khu vực.
- Những bông hoa sặc sỡ có tác dụng thu hút côn trùng.
Thành ngữ liên quan
Nhỏ như con kiến: ví von về sự nhỏ bé, tầm thường.
- Công việc của anh ta trong tập thể ấy nhỏ như con kiến.
Kiến bò bụng: chỉ cảm giác bồn chồn, lo lắng, khó chịu.
- Chờ đợi kết quả khiến tôi có cảm giác kiến bò bụng.
- d. x. sâu bọ.